TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จึง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jʉngRTGS chueng /t͡ɕɯŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จึงjʉngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จึง nghĩa là nên, vì vậy.

Nghĩa của จึง

Liên từ

  1. Nên, vì vậy, do đó; mới (…จึง… thì mới). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với จึง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ so, thus, therefore, accordingly, consequentially, because of that, for that reason, hence; then

Câu hỏi thường gặp

จึง nghĩa là gì?

จึง (liên từ) nghĩa là nên, vì vậy.

จึง đọc thế nào?

จึง đọc là jʉng (phiên âm có dấu thanh), RTGS chueng; 1 âm tiết: jʉng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.