เลย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เลย nghĩa là luôn, hẳn.
Nghĩa của เลย
Phó từ
- Luôn, hẳn, lắm (nhấn mạnh cuối câu: ดีเลย tốt lắm); (với phủ định) chẳng… chút nào. (biên soạn)
Liên từ
- Nên, thế là, vì thế. (biên soạn)
Động từ
- Quá, vượt qua (เลยไป: quá đi mất). (biên soạn)
Từ ghép có เลย
- ละเลย — Bỏ lơ, bỏ mặc.
Câu ví dụ với เลย
- มันไม่แปลกใจเลยสำหรับฉัน Nó không làm tôi ngạc nhiên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878704
- อย่าอายเลย Đừng ngại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675857
- เริ่มได้เลย! Diễn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12631724
- อย่าเลย Đừng làm thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11533365
- แทบจะไม่มีนักเรียนที่ได้คะแนนเต็มในวิชาภาษาจีนดั้งเดิมเลย Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ really; completely; entirely; at all!; so much!; extremely (used for emphasis at the end of a statement); so; therefore; as a result; further; beyond; more
- Liên từ so; then
- Động từ to pass; to go through; to pass through
- Danh từ riêng Loei (a province in northeastern Thailand)
Ghi chú: dùng เลย sao cho đúng
เลย (ləəi) khó vì nghĩa thay đổi theo vị trí.
- Sau động từ: "luôn, ngay": ไปเลย (bpai ləəi) — Đi luôn đi; กินเลย — Ăn luôn đi.
- Sau tính từ: nhấn mạnh "quá, lắm": อร่อยมากเลย — Ngon cực.
- Với phủ định: "chẳng … chút nào": ไม่เข้าใจเลย (mâi kâo-jai ləəi) — Chẳng hiểu gì cả; ไม่มีเลย — Không có tí nào.
- Đầu mệnh đề kết quả: "nên, thế là": ฝนตก เลยไม่ไป — Mưa nên không đi.
- Nghĩa "quá, vượt": เลยป้ายแล้ว — Qua bến rồi.
Cái hay của ไม่ … เลย là người Việt hay dùng ไม่ … มาก để nói "không… lắm", nhưng hai cái ngược nhau: ไม่ชอบมาก thường được hiểu là "rất không thích"; không thích lắm phải nói ไม่ค่อยชอบ; chẳng thích chút nào là ไม่ชอบเลย.
Câu hỏi thường gặp
เลย nghĩa là gì?
เลย (phó từ, liên từ, động từ) nghĩa là luôn, hẳn.
เลย đọc thế nào?
เลย đọc là ləəi (phiên âm có dấu thanh), RTGS loei; 1 âm tiết: ləəi (thanh trung).