จุ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jùRTGS chu
/t͡ɕuʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
จุjùthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การจุ, ความจุ (thêm การ/ความ phía trước)
จุ nghĩa là chứa, đựng.
Nghĩa của จุ
Động từ
- Chứa, đựng (sức chứa). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to contain; to hold; to have a capacity (for)
- Phó từ a lot; much; to a great degree
- Thán từ used as a command to be silent or quiet: hush, shh, shush, etc.
Câu hỏi thường gặp
จุ nghĩa là gì?
จุ (động từ) nghĩa là chứa, đựng.
จุ đọc thế nào?
จุ đọc là jù (phiên âm có dấu thanh), RTGS chu; 1 âm tiết: jù (thanh thấp).