TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จิตรกร

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jìt-dtrà-gɔɔnRTGS chit-tra-kon /t͡ɕit̚˨˩.tra˨˩.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จิดjìtthanh thấpphụ âm trungตฺระdtràthanh thấpphụ âm trungกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

จิตรกร nghĩa là nghệ sĩ, họa sĩ.

Nghĩa của จิตรกร

Danh từ

  1. Nghệ sĩ, họa sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ painter, artist

Câu hỏi thường gặp

จิตรกร nghĩa là gì?

จิตรกร (danh từ) nghĩa là nghệ sĩ, họa sĩ.

จิตรกร đọc thế nào?

จิตรกร đọc là jìt-dtrà-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS chit-tra-kon; 3 âm tiết: jìt (thanh thấp), dtrà (thanh thấp), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.