จิงโจ้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จิงโจ้ nghĩa là căng-gu-ru, chuột túi.
Nghĩa của จิงโจ้
Danh từ
- Căng-gu-ru, chuột túi.
Từ ghép có จิงโจ้
- จิงโจ้น้ำ — Gọng vó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a type of tiny bird that utters the cry 'jii-jôo'.; half-bird, half-man monster.; kangaroo: marsupial of the family Macropodidae.; water strider: aquatic bug of the family Gerridae.; bracket.; female guard in the palace, established by King Mongkut; member of this guard.
- Tính từ insincere; unfaithful; untruthful.
Câu hỏi thường gặp
จิงโจ้ nghĩa là gì?
จิงโจ้ (danh từ) nghĩa là căng-gu-ru, chuột túi.
จิงโจ้ đọc thế nào?
จิงโจ้ đọc là jing-jôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS ching-cho; 2 âm tiết: jing (thanh trung), jôo (thanh xuống).