จิงโจ้น้ำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จิงโจ้น้ำ nghĩa là gọng vó.
Nghĩa của จิงโจ้น้ำ
Danh từ
- Gọng vó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ water strider: aquatic bug of the family Gerridae.
Câu hỏi thường gặp
จิงโจ้น้ำ nghĩa là gì?
จิงโจ้น้ำ (danh từ) nghĩa là gọng vó.
จิงโจ้น้ำ đọc thế nào?
จิงโจ้น้ำ đọc là jing-jôo-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ching-cho-nam; 3 âm tiết: jing (thanh trung), jôo (thanh xuống), náam (thanh cao).