TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จำเลย

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jam-ləəiRTGS cham-loei /t͡ɕam˧.lɤːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จำjamthanh trungphụ âm trungเลยləəithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน, ราย

จำเลย nghĩa là bị cáo, bị đơn.

Nghĩa của จำเลย

Danh từ

  1. Bị cáo, bị đơn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với จำเลย

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defendant; defending party; the accused; accused person; accused party; person accused unduly or groundlessly; person subject to an undue or groundless accusation
  • Động từ to answer; to reply

Câu hỏi thường gặp

จำเลย nghĩa là gì?

จำเลย (danh từ) nghĩa là bị cáo, bị đơn.

จำเลย đọc thế nào?

จำเลย đọc là jam-ləəi (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-loei; 2 âm tiết: jam (thanh trung), ləəi (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.