จำนวน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จำนวน nghĩa là số lượng, lượng, số.
Nghĩa của จำนวน
Danh từ
- Số lượng, lượng.
- Số.
Từ ghép có จำนวน
- จำนวนจริง — Số thực.
- จำนวนเชิงซ้อน — Số phức.
- จำนวนเฉพาะ — Số nguyên tố.
- จำนวนตรรกยะ — Số hữu tỉ.
- จำนวนจินตภาพ — Số ảo, số thuần ảo.
- จำนวนอตรรกยะ — Số vô tỉ.
Câu ví dụ với จำนวน
- คุณควรอ่านหนังสือจำนวนมากในขณะที่คุณยังเด็ก Lúc còn trẻ thì bạn nên đọc nhiều sách vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8717365
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amount; quantity; number
Câu hỏi thường gặp
จำนวน nghĩa là gì?
จำนวน (danh từ) nghĩa là số lượng, lượng, số.
จำนวน đọc thế nào?
จำนวน đọc là jam-nuuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-nuan; 2 âm tiết: jam (thanh trung), nuuan (thanh trung).