TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จำนวนเชิงซ้อน

jam-nuuan-chəəng-sɔ́ɔnRTGS cham-nuan-choeng-son /t͡ɕam˧.nua̯n˧.t͡ɕʰɤːŋ˧.sɔːn˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จำjamthanh trungphụ âm trungนวนnuuanthanh trungphụ âm thấpเชิงchəəngthanh trungphụ âm thấpซ้อนsɔ́ɔnthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จำนวนเชิงซ้อน nghĩa là số phức.

Nghĩa của จำนวนเชิงซ้อน

Danh từ

  1. Số phức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complex number.

Câu hỏi thường gặp

จำนวนเชิงซ้อน nghĩa là gì?

จำนวนเชิงซ้อน (danh từ) nghĩa là số phức.

จำนวนเชิงซ้อน đọc thế nào?

จำนวนเชิงซ้อน đọc là jam-nuuan-chəəng-sɔ́ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-nuan-choeng-son; 4 âm tiết: jam (thanh trung), nuuan (thanh trung), chəəng (thanh trung), sɔ́ɔn (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.