จำนวนเชิงซ้อน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จำนวนเชิงซ้อน nghĩa là số phức.
Nghĩa của จำนวนเชิงซ้อน
Danh từ
- Số phức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ complex number.
Câu hỏi thường gặp
จำนวนเชิงซ้อน nghĩa là gì?
จำนวนเชิงซ้อน (danh từ) nghĩa là số phức.
จำนวนเชิงซ้อน đọc thế nào?
จำนวนเชิงซ้อน đọc là jam-nuuan-chəəng-sɔ́ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-nuan-choeng-son; 4 âm tiết: jam (thanh trung), nuuan (thanh trung), chəəng (thanh trung), sɔ́ɔn (thanh cao).