TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จานฝนหมึก

jaan-fǒn-mʉ̀kRTGS chan-fon-muek /t͡ɕaːn˧.fon˩˩˦.mɯk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จานjaanthanh trungphụ âm trungฝนfǒnthanh lênphụ âm caoหฺมึกmʉ̀kthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

จานฝนหมึก nghĩa là nghiên, nghiên mực.

Nghĩa của จานฝนหมึก

Danh từ

  1. Nghiên, nghiên mực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inkstone.

Câu hỏi thường gặp

จานฝนหมึก nghĩa là gì?

จานฝนหมึก (danh từ) nghĩa là nghiên, nghiên mực.

จานฝนหมึก đọc thế nào?

จานฝนหมึก đọc là jaan-fǒn-mʉ̀k (phiên âm có dấu thanh), RTGS chan-fon-muek; 3 âm tiết: jaan (thanh trung), fǒn (thanh lên), mʉ̀k (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.