จาม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จาม nghĩa là chăm, chàm, tiếng chăm, tiếng chàm.
Nghĩa của จาม
Danh từ riêng
- Chăm, chàm.
- Tiếng Chăm, tiếng Chàm.
Động từ
- Hắt hơi, hắt xì, nhảy mũi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Cham (people or language)
- Động từ to sneeze
- Động từ to hew; to hack (with an axe)
Câu hỏi thường gặp
จาม nghĩa là gì?
จาม (danh từ riêng, động từ) nghĩa là chăm, chàm, tiếng chăm, tiếng chàm.
จาม đọc thế nào?
จาม đọc là jaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham; 1 âm tiết: jaam (thanh trung).