TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จาม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jaamRTGS cham /t͡ɕaːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จามjaamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การจาม (thêm การ/ความ phía trước)

จาม nghĩa là chăm, chàm, tiếng chăm, tiếng chàm.

Nghĩa của จาม

Danh từ riêng

  1. Chăm, chàm.
  2. Tiếng Chăm, tiếng Chàm.

Động từ

  1. Hắt hơi, hắt xì, nhảy mũi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Cham (people or language)
  • Động từ to sneeze
  • Động từ to hew; to hack (with an axe)

Câu hỏi thường gặp

จาม nghĩa là gì?

จาม (danh từ riêng, động từ) nghĩa là chăm, chàm, tiếng chăm, tiếng chàm.

จาม đọc thế nào?

จาม đọc là jaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham; 1 âm tiết: jaam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.