jàt-jɛɛngRTGS chat-chaeng/t͡ɕat̚˨˩.t͡ɕɛːŋ˧/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จัดjàtthanh thấpphụ âm trungแจงjɛɛngthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การจัดแจง (thêm การ/ความ phía trước)
จัดแจง nghĩa là tổ chức.
Nghĩa của จัดแจง
Động từ
Tổ chức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to arrange; to make arrangements (for).
Câu hỏi thường gặp
จัดแจง nghĩa là gì?
จัดแจง (động từ) nghĩa là tổ chức.
จัดแจง đọc thế nào?
จัดแจง đọc là jàt-jɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS chat-chaeng; 2 âm tiết: jàt (thanh thấp), jɛɛng (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.