จะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จะ nghĩa là sẽ.
Nghĩa của จะ
Động từ
- Sẽ.
Phó từ
- Sẽ.
- คุณจะไปไหนBạn sẽ đi đâu?
- ปีหน้าจะมีรถรุ่นใหม่Năm sau sẽ có xe phiên bản mời.
Từ ghép có จะ
- คงจะ — Có lẽ.
Câu ví dụ với จะ
- มันจะไม่มีวันจบ điều này sẽ không bao giờ kết thúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287129
- ฉันกำลังจะหิวตาย! Tôi đói quá rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878806
- ฉันจะอยู่บ้านวันนี้ Hôm nay tôi sẽ ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8670341
- ฉันจะไม่ช่วยคุณ Tôi không giúp bạn đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8671204
- ผมจะไม่กลับมา Tôi sẽ không quay về. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10502918
- ฉันจะไปโรงเรียน Tôi sẽ đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2905391
- คุณควรจะนอน Bạn nên đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4284484
- ฉันแค่ไม่รู้จะพูดอะไร Tôi chưa biết gì để nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287127
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ used to indicate a future tense: will; would; to be to; to be about to; to be going to; etc.
- Phó từ almost; nearly
- Liên từ used to introduce alternatives: whether; either; etc.
Câu hỏi thường gặp
จะ nghĩa là gì?
จะ (động từ, phó từ) nghĩa là sẽ.
จะ đọc thế nào?
จะ đọc là jà (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha; 1 âm tiết: jà (thanh thấp).