TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จอมพล

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jɔɔm-ponRTGS chom-phon /t͡ɕɔːm˧.pʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จอมjɔɔmthanh trungphụ âm trungพนponthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

จอมพล nghĩa là thống soái, thống tướng.

Nghĩa của จอมพล

Danh từ

  1. Thống soái, thống tướng, thống chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ field marshal.

Câu hỏi thường gặp

จอมพล nghĩa là gì?

จอมพล (danh từ) nghĩa là thống soái, thống tướng.

จอมพล đọc thế nào?

จอมพล đọc là jɔɔm-pon (phiên âm có dấu thanh), RTGS chom-phon; 2 âm tiết: jɔɔm (thanh trung), pon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.