TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จะงอย

jà-ngɔɔiRTGS cha-ngoi /t͡ɕa˨˩.ŋɔːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จะjàthanh thấpphụ âm trungงอยngɔɔithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จะงอย nghĩa là mỏ.

Nghĩa của จะงอย

Danh từ

  1. Mỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tip; (hooked))end; beak; bill

Câu hỏi thường gặp

จะงอย nghĩa là gì?

จะงอย (danh từ) nghĩa là mỏ.

จะงอย đọc thế nào?

จะงอย đọc là jà-ngɔɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-ngoi; 2 âm tiết: jà (thanh thấp), ngɔɔi (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.