TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จอม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jɔɔmRTGS chom /t͡ɕɔːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จอมjɔɔmthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จอม nghĩa là chỏm, chóp.

Nghĩa của จอม

Danh từ

  1. Chỏm, chóp, đỉnh.

Từ ghép có จอม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ top; summit; apex; mountain; hill; top: someone or something in the highest or best position; sometimes used as a modifier, meaning: chief; leading; highest; most; best

Câu hỏi thường gặp

จอม nghĩa là gì?

จอม (danh từ) nghĩa là chỏm, chóp.

จอม đọc thế nào?

จอม đọc là jɔɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS chom; 1 âm tiết: jɔɔm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.