จอม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jɔɔmRTGS chom
/t͡ɕɔːm˧/ giọng máy của trình duyệt
จอมjɔɔmthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จอม nghĩa là chỏm, chóp.
Nghĩa của จอม
Danh từ
- Chỏm, chóp, đỉnh.
Từ ghép có จอม
- จอมพล — Thống soái, thống tướng, thống chế.
- จอมบงการ — Kẻ độc tài, nhà độc tài.
- จอมเผด็จการ — Kẻ độc tài, nhà độc tài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ top; summit; apex; mountain; hill; top: someone or something in the highest or best position; sometimes used as a modifier, meaning: chief; leading; highest; most; best
Câu hỏi thường gặp
จอม nghĩa là gì?
จอม (danh từ) nghĩa là chỏm, chóp.
จอม đọc thế nào?
จอม đọc là jɔɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS chom; 1 âm tiết: jɔɔm (thanh trung).