จอมเผด็จการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จอมเผด็จการ nghĩa là kẻ độc tài, nhà độc tài.
Nghĩa của จอมเผด็จการ
Danh từ
- Kẻ độc tài, nhà độc tài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dictator.
Câu hỏi thường gặp
จอมเผด็จการ nghĩa là gì?
จอมเผด็จการ (danh từ) nghĩa là kẻ độc tài, nhà độc tài.
จอมเผด็จการ đọc thế nào?
จอมเผด็จการ đọc là jɔɔm-pà-dèt-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chom-pha-det-kan; 4 âm tiết: jɔɔm (thanh trung), pà (thanh thấp), dèt (thanh thấp), gaan (thanh trung).