TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จอมเผด็จการ

jɔɔm-pà-dèt-gaanRTGS chom-pha-det-kan /t͡ɕɔːm˧.pʰa˨˩.det̚˨˩.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จอมjɔɔmthanh trungphụ âm trungผะpàthanh thấpphụ âm caoเด็ดdètthanh thấpphụ âm trungกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จอมเผด็จการ nghĩa là kẻ độc tài, nhà độc tài.

Nghĩa của จอมเผด็จการ

Danh từ

  1. Kẻ độc tài, nhà độc tài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dictator.

Câu hỏi thường gặp

จอมเผด็จการ nghĩa là gì?

จอมเผด็จการ (danh từ) nghĩa là kẻ độc tài, nhà độc tài.

จอมเผด็จการ đọc thế nào?

จอมเผด็จการ đọc là jɔɔm-pà-dèt-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chom-pha-det-kan; 4 âm tiết: jɔɔm (thanh trung), pà (thanh thấp), dèt (thanh thấp), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.