TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การจอง

gaan-jɔɔngRTGS kan-chong /kaːn˧.t͡ɕɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungจองjɔɔngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การจอง nghĩa là đặt, thuê.

Nghĩa của การจอง

Danh từ

  1. Đặt, thuê, giữ chỗ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of จอง (jɔɔng): booking; reservation

Câu hỏi thường gặp

การจอง nghĩa là gì?

การจอง (danh từ) nghĩa là đặt, thuê.

การจอง đọc thế nào?

การจอง đọc là gaan-jɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-chong; 2 âm tiết: gaan (thanh trung), jɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.