TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จดหมายข่าว

jòt-mǎai-kàaoRTGS chot-mai-khao /t͡ɕot̚˨˩.maːj˩˩˦.kʰaːw˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จดjòtthanh thấpphụ âm trungหฺมายmǎaithanh lênphụ âm caoข่าวkàaothanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ฉบับ

จดหมายข่าว nghĩa là bản tin.

Nghĩa của จดหมายข่าว

Danh từ

  1. Bản tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ newsletter

Câu hỏi thường gặp

จดหมายข่าว nghĩa là gì?

จดหมายข่าว (danh từ) nghĩa là bản tin.

จดหมายข่าว đọc thế nào?

จดหมายข่าว đọc là jòt-mǎai-kàao (phiên âm có dấu thanh), RTGS chot-mai-khao; 3 âm tiết: jòt (thanh thấp), mǎai (thanh lên), kàao (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.