TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

งวด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ngûuatRTGS nguat /ŋua̯t̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
งวดngûuatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

งวด nghĩa là kỳ, đợt.

Nghĩa của งวด

Danh từ

  1. Kỳ, đợt (trả góp: ผ่อนเป็นงวด); kỳ xổ số. (biên soạn)

Từ ghép có งวด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appointed time; period; installment (of a payment, etc.)
  • Động từ to dry out; to decrease; to reduce

Câu hỏi thường gặp

งวด nghĩa là gì?

งวด (danh từ) nghĩa là kỳ, đợt.

งวด đọc thế nào?

งวด đọc là ngûuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nguat; 1 âm tiết: ngûuat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.