TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

งอ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ngɔɔRTGS ngo /ŋɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
งอngɔɔthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การงอ, ความงอ (thêm การ/ความ phía trước)

งอ nghĩa là làm cong, uốn cong, méo, cong.

Nghĩa của งอ

Động từ

  1. Làm cong.
  2. Uốn cong.

Tính từ

  1. Uốn cong; cong; cuộn tròn.
  2. Méo, cong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bend.
  • Tính từ bent; curved; curled

Câu hỏi thường gặp

งอ nghĩa là gì?

งอ (động từ, tính từ) nghĩa là làm cong, uốn cong, méo, cong.

งอ đọc thế nào?

งอ đọc là ngɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngo; 1 âm tiết: ngɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.