งอ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
งอ nghĩa là làm cong, uốn cong, méo, cong.
Nghĩa của งอ
Động từ
- Làm cong.
- Uốn cong.
Tính từ
- Uốn cong; cong; cuộn tròn.
- Méo, cong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bend.
- Tính từ bent; curved; curled
Câu hỏi thường gặp
งอ nghĩa là gì?
งอ (động từ, tính từ) nghĩa là làm cong, uốn cong, méo, cong.
งอ đọc thế nào?
งอ đọc là ngɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngo; 1 âm tiết: ngɔɔ (thanh trung).