งบ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ngópRTGS ngop
/ŋop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
งบngópthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
งบ nghĩa là ngân sách.
Nghĩa của งบ
Danh từ
khẩu ngữ- Ngân sách.
Từ ghép có งบ
- งบประมาณ — Ngân sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ financial statement.
- Động từ to settle; to summarise.
- Danh từ budget.
- Danh từ round sheet (of something, usually food).
- Danh từ a dish of meat, usually fish, mixed with curry paste and others, wrapped in banana leaves, and grilled.
- Động từ to cook such food; to cook into such food.
Câu hỏi thường gặp
งบ nghĩa là gì?
งบ (danh từ) nghĩa là ngân sách.
งบ đọc thế nào?
งบ đọc là ngóp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngop; 1 âm tiết: ngóp (thanh cao).