TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

งบ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ngópRTGS ngop /ŋop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
งบngópthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

งบ nghĩa là ngân sách.

Nghĩa của งบ

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Ngân sách.

Từ ghép có งบ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ financial statement.
  • Động từ to settle; to summarise.
  • Danh từ budget.
  • Danh từ round sheet (of something, usually food).
  • Danh từ a dish of meat, usually fish, mixed with curry paste and others, wrapped in banana leaves, and grilled.
  • Động từ to cook such food; to cook into such food.

Câu hỏi thường gặp

งบ nghĩa là gì?

งบ (danh từ) nghĩa là ngân sách.

งบ đọc thế nào?

งบ đọc là ngóp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngop; 1 âm tiết: ngóp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.