ค้าง
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
káangRTGS khang
/kʰaːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ค้างkáangthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การค้าง (thêm การ/ความ phía trước)
ค้าง nghĩa là còn đọng, tồn lại.
Nghĩa của ค้าง
Động từ
- Còn đọng, tồn lại; nợ đọng; ở lại qua đêm (ค้างคืน); treo (máy). (biên soạn)
Từ ghép có ค้าง
- น้ำค้าง — Sương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stay; to remain; to linger; to loiter; to hang; to hang up; to freeze; to stay overnight; to spend the night (at some place); to pend (further process, performance, etc); to remain unfinished, undealt with, unsettled, or outstanding; to remain open or unclosed; to stay agape
Câu hỏi thường gặp
ค้าง nghĩa là gì?
ค้าง (động từ) nghĩa là còn đọng, tồn lại.
ค้าง đọc thế nào?
ค้าง đọc là káang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khang; 1 âm tiết: káang (thanh cao).