น้ำค้าง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น้ำค้าง nghĩa là sương.
Nghĩa của น้ำค้าง
Danh từ
- Sương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dew.
Câu hỏi thường gặp
น้ำค้าง nghĩa là gì?
น้ำค้าง (danh từ) nghĩa là sương.
น้ำค้าง đọc thế nào?
น้ำค้าง đọc là nám-káang (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-khang; 2 âm tiết: nám (thanh cao), káang (thanh cao).