TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ค้าขาย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
káa-kǎaiRTGS kha-khai /kʰaː˦˥.kʰaːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค้าkáathanh caophụ âm thấpขายkǎaithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การค้าขาย (thêm การ/ความ phía trước)

ค้าขาย nghĩa là buôn bán.

Nghĩa của ค้าขาย

Động từ

  1. Buôn bán. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to trade, to make a living by buying and selling

Câu hỏi thường gặp

ค้าขาย nghĩa là gì?

ค้าขาย (động từ) nghĩa là buôn bán.

ค้าขาย đọc thế nào?

ค้าขาย đọc là káa-kǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-khai; 2 âm tiết: káa (thanh cao), kǎai (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.