ค้นพบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ค้นพบ nghĩa là phát hiện, phát kiến.
Nghĩa của ค้นพบ
Động từ
- Phát hiện, phát kiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to discover
Câu hỏi thường gặp
ค้นพบ nghĩa là gì?
ค้นพบ (động từ) nghĩa là phát hiện, phát kiến.
ค้นพบ đọc thế nào?
ค้นพบ đọc là kón-póp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-phop; 2 âm tiết: kón (thanh cao), póp (thanh cao).