ค่าย
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kâaiRTGS khai
/kʰaːj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ค่ายkâaithanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ค่าย nghĩa là trại, doanh trại.
Nghĩa của ค่าย
Danh từ
- Trại, doanh trại; hãng (thu âm). (biên soạn)
Từ ghép có ค่าย
- ค่ายกักกัน — Trại tập trung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enclosed place, especially one belonging to a military body, as stockade, fort, etc.; base; camp: place with temporary accommodations used by soldiers, refugees, travellers, etc.; agency or organisation, especially one engaging in martial arts or entertainment; camp: group of people favouring the same ideals, doctrines, etc.
Câu hỏi thường gặp
ค่าย nghĩa là gì?
ค่าย (danh từ) nghĩa là trại, doanh trại.
ค่าย đọc thế nào?
ค่าย đọc là kâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai; 1 âm tiết: kâai (thanh xuống).