TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ค่ายกักกัน

kâai-gàk-ganRTGS khai-kak-kan /kʰaːj˥˩.kak̚˨˩.kan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่ายkâaithanh xuốngphụ âm thấpกักgàkthanh thấpphụ âm trungกันganthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ค่ายกักกัน nghĩa là trại tập trung.

Nghĩa của ค่ายกักกัน

Danh từ

  1. Trại tập trung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concentration camp

Câu hỏi thường gặp

ค่ายกักกัน nghĩa là gì?

ค่ายกักกัน (danh từ) nghĩa là trại tập trung.

ค่ายกักกัน đọc thế nào?

ค่ายกักกัน đọc là kâai-gàk-gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai-kak-kan; 3 âm tiết: kâai (thanh xuống), gàk (thanh thấp), gan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.