TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คูหา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kuu-hǎaRTGS khu-ha /kʰuː˧.haː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คูkuuthanh trungphụ âm thấpหาhǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คูหา nghĩa là hang, động.

Nghĩa của คูหา

Danh từ

  1. Hang, động.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คูหา

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cave; cavern; grotto; (ซุ้ม~) open chamber or aperture on a stupa, pagoda, or the like, for housing religious images; room or chamber (in an apartment, terraced house, or similar building); booth

Câu hỏi thường gặp

คูหา nghĩa là gì?

คูหา (danh từ) nghĩa là hang, động.

คูหา đọc thế nào?

คูหา đọc là kuu-hǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khu-ha; 2 âm tiết: kuu (thanh trung), hǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.