คู
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kuuRTGS khu
/kʰuː˧/ giọng máy của trình duyệt
คูkuuthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คู nghĩa là hào, rãnh, chiến hào.
Nghĩa của คู
Danh từ
- Hào, rãnh, mương.
- Chiến hào.
Từ ghép có คู
- คูเมือง — Hào, hố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ditch; trench; gutter; moat.
- Động từ to coo.
- Danh từ coo.
Câu hỏi thường gặp
คู nghĩa là gì?
คู (danh từ) nghĩa là hào, rãnh, chiến hào.
คู đọc thế nào?
คู đọc là kuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS khu; 1 âm tiết: kuu (thanh trung).