TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คำร้อง

Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kam-rɔ́ɔngRTGS kham-rong /kʰam˧.rɔːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คำkamthanh trungphụ âm thấpร้องrɔ́ɔngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คำร้อง nghĩa là đơn, đơn thỉnh cầu.

Nghĩa của คำร้อง

Danh từ

  1. Đơn, đơn thỉnh cầu; lời bài hát. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คำร้อง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ application; petition; request
  • Danh từ lyrics

Câu hỏi thường gặp

คำร้อง nghĩa là gì?

คำร้อง (danh từ) nghĩa là đơn, đơn thỉnh cầu.

คำร้อง đọc thế nào?

คำร้อง đọc là kam-rɔ́ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-rong; 2 âm tiết: kam (thanh trung), rɔ́ɔng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.