TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คาบสมุทร

kâap-sà-mùtRTGS khap-sa-mut /kʰaːp̚˥˩.sa˨˩.mut̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คาบkâapthanh xuốngphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมุดmùtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คาบสมุทร nghĩa là bán đảo.

Nghĩa của คาบสมุทร

Danh từ

  1. Bán đảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peninsula

Câu hỏi thường gặp

คาบสมุทร nghĩa là gì?

คาบสมุทร (danh từ) nghĩa là bán đảo.

คาบสมุทร đọc thế nào?

คาบสมุทร đọc là kâap-sà-mùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khap-sa-mut; 3 âm tiết: kâap (thanh xuống), sà (thanh thấp), mùt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.