TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คาวบอย

kaao-bɔɔiRTGS khao-boi /kʰaːw˧.bɔːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คาวkaaothanh trungphụ âm thấpบอยbɔɔithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คาวบอย nghĩa là cao bồi.

Nghĩa của คาวบอย

Danh từ

  1. Cao bồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cowboy

Câu hỏi thường gặp

คาวบอย nghĩa là gì?

คาวบอย (danh từ) nghĩa là cao bồi.

คาวบอย đọc thế nào?

คาวบอย đọc là kaao-bɔɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-boi; 2 âm tiết: kaao (thanh trung), bɔɔi (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.