TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คะแนน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ká-nɛɛnRTGS kha-naen /kʰa˦˥.nɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คะkáthanh caophụ âm thấpแนนnɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คะแนน nghĩa là điểm, số điểm.

Nghĩa của คะแนน

Danh từ

  1. Điểm.
  2. Số điểm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คะแนน

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với คะแนน

  • ทอมมีสิทธิ์ในการออกเสียงลงคะแนน Tom có quyền bầu cử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675859
  • แทบจะไม่มีนักเรียนที่ได้คะแนนเต็มในวิชาภาษาจีนดั้งเดิมเลย Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287201

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ point; mark; score; grade; vote

Câu hỏi thường gặp

คะแนน nghĩa là gì?

คะแนน (danh từ) nghĩa là điểm, số điểm.

คะแนน đọc thế nào?

คะแนน đọc là ká-nɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-naen; 2 âm tiết: ká (thanh cao), nɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.