คะแนน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คะแนน nghĩa là điểm, số điểm.
Nghĩa của คะแนน
Danh từ
- Điểm.
- Số điểm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คะแนน
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với คะแนน
- ทอมมีสิทธิ์ในการออกเสียงลงคะแนน Tom có quyền bầu cử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675859
- แทบจะไม่มีนักเรียนที่ได้คะแนนเต็มในวิชาภาษาจีนดั้งเดิมเลย Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ point; mark; score; grade; vote
Câu hỏi thường gặp
คะแนน nghĩa là gì?
คะแนน (danh từ) nghĩa là điểm, số điểm.
คะแนน đọc thế nào?
คะแนน đọc là ká-nɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-naen; 2 âm tiết: ká (thanh cao), nɛɛn (thanh trung).