TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความทรงจำ

kwaam-song-jamRTGS khwam-song-cham /kʰwaːm˧.soŋ˧.t͡ɕam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpซงsongthanh trungphụ âm thấpจำjamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความทรงจำ nghĩa là trí nhớ.

Nghĩa của ความทรงจำ

Danh từ

  1. Trí nhớ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ความทรงจำ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ memory

Câu hỏi thường gặp

ความทรงจำ nghĩa là gì?

ความทรงจำ (danh từ) nghĩa là trí nhớ.

ความทรงจำ đọc thế nào?

ความทรงจำ đọc là kwaam-song-jam (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-song-cham; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), song (thanh trung), jam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.