TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความน่าจะเป็น

kwaam-nâa-jà-bpenRTGS khwam-na-cha-pen /kʰwaːm˧.naː˥˩.t͡ɕa˨˩.pen˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpน่าnâathanh xuốngphụ âm thấpจะjàthanh thấpphụ âm trungเป็นbpenthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความน่าจะเป็น nghĩa là xác suất, khả năng.

Nghĩa của ความน่าจะเป็น

Danh từ

  1. Xác suất, khả năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ probability.

Câu hỏi thường gặp

ความน่าจะเป็น nghĩa là gì?

ความน่าจะเป็น (danh từ) nghĩa là xác suất, khả năng.

ความน่าจะเป็น đọc thế nào?

ความน่าจะเป็น đọc là kwaam-nâa-jà-bpen (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-na-cha-pen; 4 âm tiết: kwaam (thanh trung), nâa (thanh xuống), jà (thanh thấp), bpen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.