TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ควาญ

kwaanRTGS khwan /kʰwaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวานkwaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ควาญ nghĩa là quản tượng, nài.

Nghĩa của ควาญ

Danh từ

  1. Quản tượng, nài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mahout.; keeper or driver (of any animal).

Câu hỏi thường gặp

ควาญ nghĩa là gì?

ควาญ (danh từ) nghĩa là quản tượng, nài.

ควาญ đọc thế nào?

ควาญ đọc là kwaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwan; 1 âm tiết: kwaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.