ควาญ
kwaanRTGS khwan
/kʰwaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
คฺวานkwaanthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: คน
ควาญ nghĩa là quản tượng, nài.
Nghĩa của ควาญ
Danh từ
- Quản tượng, nài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mahout.; keeper or driver (of any animal).
Câu hỏi thường gặp
ควาญ nghĩa là gì?
ควาญ (danh từ) nghĩa là quản tượng, nài.
ควาญ đọc thế nào?
ควาญ đọc là kwaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwan; 1 âm tiết: kwaan (thanh trung).