ควัน
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kwanRTGS khwan
/kʰwan˧/ giọng máy của trình duyệt
คฺวันkwanthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ควัน nghĩa là khói.
Nghĩa của ควัน
Danh từ
- Khói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smoke.
Câu hỏi thường gặp
ควัน nghĩa là gì?
ควัน (danh từ) nghĩa là khói.
ควัน đọc thế nào?
ควัน đọc là kwan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwan; 1 âm tiết: kwan (thanh trung).