TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คล้าย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kláaiRTGS khlai /kʰlaːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺล้ายkláaithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การคล้าย, ความคล้าย (thêm การ/ความ phía trước)

คล้าย nghĩa là giống, tựa.

Nghĩa của คล้าย

Tính từ

  1. Giống, tựa, như, giống như, tựa như.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to resemble; to look alike.
  • Tính từ similar.
  • Phó từ like; as if.

Câu hỏi thường gặp

คล้าย nghĩa là gì?

คล้าย (tính từ) nghĩa là giống, tựa.

คล้าย đọc thế nào?

คล้าย đọc là kláai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlai; 1 âm tiết: kláai (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.