TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คลาย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
klaaiRTGS khlai /kʰlaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺลายklaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การคลาย (thêm การ/ความ phía trước)

คลาย nghĩa là nới lỏng, giảm bớt.

Nghĩa của คลาย

Động từ

  1. Nới lỏng, giảm bớt, dịu đi. (biên soạn)

Từ ghép có คลาย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to loosen; to slacken; to relax; to lessen, to lower; to decrease, to reduce; to mitigate, to ease; to weaken; to wane; to decline

Câu hỏi thường gặp

คลาย nghĩa là gì?

คลาย (động từ) nghĩa là nới lỏng, giảm bớt.

คลาย đọc thế nào?

คลาย đọc là klaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlai; 1 âm tiết: klaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.