คลาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คลาย nghĩa là nới lỏng, giảm bớt.
Nghĩa của คลาย
Động từ
- Nới lỏng, giảm bớt, dịu đi. (biên soạn)
Từ ghép có คลาย
- ผ่อนคลาย — Thư giãn, nới lỏng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to loosen; to slacken; to relax; to lessen, to lower; to decrease, to reduce; to mitigate, to ease; to weaken; to wane; to decline
Câu hỏi thường gặp
คลาย nghĩa là gì?
คลาย (động từ) nghĩa là nới lỏng, giảm bớt.
คลาย đọc thế nào?
คลาย đọc là klaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlai; 1 âm tiết: klaai (thanh trung).