คลาส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คลาส nghĩa là giai cấp, tầng lớp, lớp.
Nghĩa của คลาส
Danh từ
khẩu ngữ- Giai cấp, tầng lớp.
- Lớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ class (educational meeting in which students are taught)
Câu hỏi thường gặp
คลาส nghĩa là gì?
คลาส (danh từ) nghĩa là giai cấp, tầng lớp, lớp.
คลาส đọc thế nào?
คลาส đọc là kláas (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlas; 1 âm tiết: kláas (thanh cao).