TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คลาส

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kláasRTGS khlas /kʰlaːs˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺล้าสkláasthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คลาส nghĩa là giai cấp, tầng lớp, lớp.

Nghĩa của คลาส

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Giai cấp, tầng lớp.
  2. Lớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ class (educational meeting in which students are taught)

Câu hỏi thường gặp

คลาส nghĩa là gì?

คลาส (danh từ) nghĩa là giai cấp, tầng lớp, lớp.

คลาส đọc thế nào?

คลาส đọc là kláas (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlas; 1 âm tiết: kláas (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.