TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คลับ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
klàpRTGS khlap /kʰlap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขฺลับklàpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คลับ nghĩa là câu lạc bộ.

Nghĩa của คลับ

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Câu lạc bộ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คลับ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ club, association; nightclub

Câu hỏi thường gặp

คลับ nghĩa là gì?

คลับ (danh từ) nghĩa là câu lạc bộ.

คลับ đọc thế nào?

คลับ đọc là klàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlap; 1 âm tiết: klàp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.