คลั่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คลั่ง nghĩa là mất kiểm soát, điên rồ.
Nghĩa của คลั่ง
Tính từ
- Mất kiểm soát, điên rồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be delirious, talk in one's sleep or in fever; to be crazy about, fanatical about
- Tính từ crazy; insane; mad; wild; very enamoured (of); very infatuated (with)
Câu hỏi thường gặp
คลั่ง nghĩa là gì?
คลั่ง (tính từ) nghĩa là mất kiểm soát, điên rồ.
คลั่ง đọc thế nào?
คลั่ง đọc là klâng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlang; 1 âm tiết: klâng (thanh xuống).