TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คลั่ง

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
klângRTGS khlang /kʰlaŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺลั่งklângthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การคลั่ง, ความคลั่ง (thêm การ/ความ phía trước)

คลั่ง nghĩa là mất kiểm soát, điên rồ.

Nghĩa của คลั่ง

Tính từ

  1. Mất kiểm soát, điên rồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be delirious, talk in one's sleep or in fever; to be crazy about, fanatical about
  • Tính từ crazy; insane; mad; wild; very enamoured (of); very infatuated (with)

Câu hỏi thường gặp

คลั่ง nghĩa là gì?

คลั่ง (tính từ) nghĩa là mất kiểm soát, điên rồ.

คลั่ง đọc thế nào?

คลั่ง đọc là klâng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlang; 1 âm tiết: klâng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.