TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คลอด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
klɔ̂ɔtRTGS khlot /kʰlɔːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺลอดklɔ̂ɔtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การคลอด (thêm การ/ความ phía trước)

คลอด nghĩa là sinh, đẻ.

Nghĩa của คลอด

Động từ

  1. Sinh, đẻ.

Từ ghép có คลอด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give birth; to deliver (a child); to be delivered; to release; to issue; to launch; to be released; to be issued; to come into existence; to come out

Câu hỏi thường gặp

คลอด nghĩa là gì?

คลอด (động từ) nghĩa là sinh, đẻ.

คลอด đọc thế nào?

คลอด đọc là klɔ̂ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlot; 1 âm tiết: klɔ̂ɔt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.