TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คฤหาสน์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ká-rʉ́-hàatRTGS kha-rue-hat /kʰa˦˥.rɯ˦˥.haːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คะkáthanh caophụ âm thấpรึrʉ́thanh caophụ âm thấpหาดhàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: หลัง

คฤหาสน์ nghĩa là dinh thự.

Nghĩa của คฤหาสน์

Danh từ

  1. Dinh thự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ large, stately house: mansion, manor, castle, etc.

Câu hỏi thường gặp

คฤหาสน์ nghĩa là gì?

คฤหาสน์ (danh từ) nghĩa là dinh thự.

คฤหาสน์ đọc thế nào?

คฤหาสน์ đọc là ká-rʉ́-hàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-rue-hat; 3 âm tiết: ká (thanh cao), rʉ́ (thanh cao), hàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.