ครู่
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
krûuRTGS khru
/kʰruː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
คฺรู่krûuthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ครู่ nghĩa là chốc, chốc lát.
Nghĩa của ครู่
Danh từ
- Chốc, chốc lát, giây lát, khoảnh khắc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ครู่
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moment
Câu hỏi thường gặp
ครู่ nghĩa là gì?
ครู่ (danh từ) nghĩa là chốc, chốc lát.
ครู่ đọc thế nào?
ครู่ đọc là krûu (phiên âm có dấu thanh), RTGS khru; 1 âm tiết: krûu (thanh xuống).