ครู
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kruuRTGS khru
/kʰruː˧/ giọng máy của trình duyệt
คฺรูkruuthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: คน, ท่าน
ครู nghĩa là giáo viên, cô giáo.
Nghĩa của ครู
Danh từ
- Giáo viên, cô giáo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ครู
Đồng nghĩa
Từ ghép có ครู
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ teacher; schoolteacher; instructor
Câu hỏi thường gặp
ครู nghĩa là gì?
ครู (danh từ) nghĩa là giáo viên, cô giáo.
ครู đọc thế nào?
ครู đọc là kruu (phiên âm có dấu thanh), RTGS khru; 1 âm tiết: kruu (thanh trung).