TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ครู

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kruuRTGS khru /kʰruː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺรูkruuthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน, ท่าน

ครู nghĩa là giáo viên, cô giáo.

Nghĩa của ครู

Danh từ

  1. Giáo viên, cô giáo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ครู

Đồng nghĩa

Từ ghép có ครู

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teacher; schoolteacher; instructor

Câu hỏi thường gặp

ครู nghĩa là gì?

ครู (danh từ) nghĩa là giáo viên, cô giáo.

ครู đọc thế nào?

ครู đọc là kruu (phiên âm có dấu thanh), RTGS khru; 1 âm tiết: kruu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.