TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ครรภ์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kanRTGS khan /kʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คันkanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ครรภ์ nghĩa là thai, bụng mang thai.

Nghĩa của ครรภ์

Danh từ

trang trọng
  1. Thai, bụng mang thai (ตั้งครรภ์: mang thai). (biên soạn)

Từ ghép có ครรภ์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ womb; belly; stomach; pregnancy

Câu hỏi thường gặp

ครรภ์ nghĩa là gì?

ครรภ์ (danh từ) nghĩa là thai, bụng mang thai.

ครรภ์ đọc thế nào?

ครรภ์ đọc là kan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khan; 1 âm tiết: kan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.