ครบ
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
krópRTGS khrop
/kʰrop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
คฺรบkrópthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความครบ (thêm การ/ความ phía trước)
ครบ nghĩa là đủ, trọn.
Nghĩa của ครบ
Tính từ
- Đủ, trọn, đầy đủ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ complete; full.
- Phó từ completely; altogether; wholly.
Câu hỏi thường gặp
ครบ nghĩa là gì?
ครบ (tính từ) nghĩa là đủ, trọn.
ครบ đọc thế nào?
ครบ đọc là króp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrop; 1 âm tiết: króp (thanh cao).