คนผิวดำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คนผิวดำ nghĩa là người da đen.
Nghĩa của คนผิวดำ
Danh từ
- Người da đen.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คนผิวดำ
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ black; Negro; person of African ancestry.
Câu hỏi thường gặp
คนผิวดำ nghĩa là gì?
คนผิวดำ (danh từ) nghĩa là người da đen.
คนผิวดำ đọc thế nào?
คนผิวดำ đọc là kon-pǐu-dam (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-phio-dam; 3 âm tiết: kon (thanh trung), pǐu (thanh lên), dam (thanh trung).